so sánh

  1. comparer
    • phương pháp so sánh
      méthode comparative;
    • So sánh lực lượng
      rapport des forces.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

so sánh
Hai học sinh đang so sánh chiều cao của hai cây bút chì trên bàn học.